Nâng Cấp Internet Cáp Quang VNPT Công Nghệ XGSPON Mới Nhất
Bạn đang sử dụng dịch vụ điện thoại cố định IMS hoặc SIM VinaPhone của VNPT? Đừng bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm Internet thế hệ mới XGSPON với tốc độ siêu việt và những ưu đãi nâng cấp cực kỳ hấp dẫn!
VNPT tự hào mang đến chương trình đặc quyền dành riêng cho khách hàng hiện hữu đang sử dụng các dịch vụ khác nhưng chưa trang bị Internet cáp quang. Hãy nâng cấp ngay hôm nay để trải nghiệm tiêu chuẩn kết nối nhanh vượt trội, đáp ứng hoàn hảo mọi nhu cầu học tập, làm việc và giải trí.
🎁 Đặc Quyền Dành Riêng Cho Sinh Viên & Hộ Gia Đình
Các gói cước Internet dành cho Sinh viên và Hộ gia đình không chỉ tối ưu về chi phí mà còn đi kèm hệ sinh thái tiện ích trọn vẹn:
- Tốc độ vượt trội: Băng thông từ 300Mbps đến 10Gbps, mượt mà cho mọi tác vụ học trực tuyến, làm việc hay giải trí mà không gặp trở ngại về độ trễ.
- Không gian mạng an toàn: Tích hợp tiện ích GreenNet/Family Safe giúp bảo vệ không gian truy cập thân thiện cho mọi thành viên.
- Giải trí đa phương tiện: Trải nghiệm truyền hình MyTV với kho nội dung phong phú, chất lượng hiển thị sắc nét.
- Phủ sóng toàn diện: Tùy chọn trang bị thêm Wifi Mesh giúp mở rộng vùng phủ sóng, kết nối ổn định mọi ngóc ngách trong nhà.
- Đường truyền ổn định: Duy trì kết nối liên tục 24/7, tối ưu luồng dữ liệu cho cả gia đình cùng lúc truy cập.
- Modem Wifi 6 hiện đại: Trang bị miễn phí Modem Wifi 6 (2 băng tần), mở rộng vùng phủ sóng và tăng cường sự ổn định cho mọi thiết bị thông minh.
Cùng với đợt nâng tốc độ lên đến 3 lần cho toàn bộ khách hàng từ đầu năm 2025, VNPT chính thức ra mắt các gói cước thế hệ mới. Với băng thông tối thiểu từ 200Mbps, khách hàng dễ dàng tùy chọn tích hợp Truyền hình, Di động VinaPhone, giải pháp mở rộng sóng Wifi Mesh, và Thiết bị quan sát thông minh (Camera AI), kiến tạo một hệ sinh thái số toàn diện cho ngôi nhà của bạn.
Mang thông điệp “Tiên phong siêu công nghệ - Kiến tạo cuộc sống số”, VNPT cam kết liên tục nâng cấp nền tảng XGSPON và Wifi-7, mang lại chất lượng dịch vụ đẳng cấp nhất cho người dùng.
1. Bảng giá cước Internet VNPT (Cập nhật mới nhất 01/03/2026)
- Khu vực Nội Thành: Quận 1, 3, 4, 7, 10, 11, Bình Thạnh, Phú Nhuận, Tân Phú, Tân Bình.
- Khu vực Ngoại Thành: Quận 2, 5, 6, 8, 9, 12, Thủ Đức, Bình Tân, Gò Vấp, Hóc Môn, Nhà Bè, Bình Chánh.
| Phân loại | Gói cước | Tốc độ | Nội thành (đ/tháng) | Ngoại thành (đ/tháng) | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cơ bản | + 1 Mesh 6 | Cơ bản | + 1 Mesh 6 | |||
| Internet Gia Đình (Kèm Family Safe/GreenNet) |
HOME 1 | 300 Mbps | 235.000 | 265.000 | 190.000 | 220.000 |
| HOME 2 | 500 Mbps | 280.000 | 310.000 | 240.000 | 270.000 | |
| HOME 3 | 1 Gbps | 320.000 | 350.000 | 280.000 | 310.000 | |
| Internet + Truyền hình (MyTV App Chuẩn) |
HOMETV 1 | 300 Mbps | 255.000 | 285.000 | 210.000 | 240.000 |
| HOMETV 2 | 500 Mbps | 300.000 | 330.000 | 260.000 | 290.000 | |
| HOMETV 3 | ~1 Gbps* | - | 370.000 | - | 330.000 | |
| Internet + Truyền hình VIP (MyTV VIP App) |
HOMETV VIP 1 | 300 Mbps | 285.000 | 315.000 | 240.000 | 270.000 |
| HOMETV VIP 2 | 500 Mbps | 330.000 | 360.000 | 290.000 | 320.000 | |
| HOMETV VIP 3 | ~1 Gbps* | - | 400.000 | - | 360.000 | |
| Internet + Camera VNPT (Kèm 1 Camera Indoor + Cloud 7 ngày) |
HOME CAM 1 | 300 Mbps | - | 290.000 | - | 250.000 |
| HOME CAM 2 | 500 Mbps | - | 350.000 | - | 310.000 | |
| HOME CAM 3 | ~1 Gbps* | - | 390.000 | - | 350.000 | |
* Ghi chú: Tốc độ ~1Gbps cam kết băng thông tối thiểu 500Mbps, tối đa lên đến 1Gbps tùy điều kiện thiết bị đầu cuối.
* Phí hòa mạng ban đầu: 300.000đ/lần (Đã bao gồm VAT).
2. Giải pháp Camera Thông Minh VNPT
2.1. Ưu điểm nổi bật của dịch vụ Camera
- Hình ảnh sắc nét: Độ phân giải chuẩn 2K tối ưu khả năng quan sát không gian.
- Kết nối không dây: Quản lý mượt mà qua ứng dụng trên điện thoại thông minh ở bất cứ đâu.
- Nhận diện thông minh: Trang bị công nghệ AI phân tích chủ thể và ghi hình tự động theo hướng di chuyển.
- Đàm thoại hai chiều: Giao tiếp âm thanh rõ ràng, giúp bạn dễ dàng trò chuyện, quan tâm chăm sóc người lớn tuổi và trẻ nhỏ từ xa.
- Lưu trữ an toàn: Tùy chọn lưu trên thẻ nhớ hoặc điện toán đám mây Cloud VNPT tốc độ cao.
- Bảo mật thông tin: Máy chủ đặt tại Việt Nam, đáp ứng tiêu chuẩn quốc gia, cam kết bảo mật quyền riêng tư của khách hàng.
- Trang bị thiết bị & Bảo hành: VNPT lắp đặt và bảo hành dịch vụ xuyên suốt quá trình sử dụng. Tặng kèm thiết bị Camera khi khách hàng tham gia trả trước từ 6 tháng.
2.2. Bảng giá gói lưu trữ Cloud Camera
| Gói cước | Tiện ích lưu trữ | Giá cước/tháng (đã có VAT) | |
|---|---|---|---|
| Kèm 1 Camera Trong nhà | Kèm 1 Camera Ngoài trời | ||
| Cloud 7 | Lưu trữ 7 ngày, hỗ trợ 4 tài khoản xem | 40.000 đ | 60.000 đ |
| Cloud 15 | Lưu trữ 15 ngày, hỗ trợ 4 tài khoản xem | 60.000 đ | 80.000 đ |
| Cloud 30 | Lưu trữ 30 ngày, hỗ trợ 4 tài khoản xem | 90.000 đ | 110.000 đ |
2.3. Thông số thiết bị Camera VNPT
| Tính năng | Camera Trong nhà (IS310P) | Camera Ngoài trời (ES311P) |
|---|---|---|
| Độ phân giải | 3MP (2K) | 3MP (2K) |
| Góc quan sát | 95º | 89º |
| Đàm thoại hai chiều | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Nhận diện chuyển động | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Phân tích chủ thể | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Ghi hình theo hướng di chuyển | Hỗ trợ | - |
| Chuẩn chống nước, bụi | - | IP66 |
VNPT mang lại giải pháp không gian sống thông minh, nâng tầm chất lượng cuộc sống cho khách hàng. Hãy tận dụng ưu đãi này để trải nghiệm công nghệ tiện ích với sự hỗ trợ toàn diện từ chúng tôi!
3. Gói cước Combo Internet + Di động VinaPhone
| Tên Gói | Tốc độ Internet | Tiện ích thiết bị | Ưu đãi Di động (Chủ nhóm) | Giá cước (đ/tháng) |
|---|---|---|---|---|
| HOME SÀNH 2 | 300 Mbps | - |
|
249.000 |
| HOME SÀNH 4 | 500 Mbps | 01 Wifi Mesh 5/6 |
|
359.000 |
| HOME ĐỈNH | 500 Mbps | Truyền hình MyTV |
|
369.000 |
| HOME ĐỈNH 3 | ~1 Gbps* | MyTV + 01 Wifi Mesh 5/6 |
|
399.000 |
Cam Kết Dịch Vụ Từ VNPT
- Bình ổn giá cước: Chương trình khuyến mãi được duy trì liên tục trong 2 năm. Khi hết chu kỳ, hệ thống sẽ tự động cập nhật chính sách giá tốt nhất thị trường cho khách hàng.
- Linh hoạt chuyển đổi: Chủ động nâng cấp hoặc hạ gói cước miễn phí dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế.
- Hỗ trợ dời điểm lắp đặt: Bảo lưu hoàn toàn ưu đãi khi bạn có nhu cầu chuyển đổi không gian sống hoặc văn phòng làm việc.
- Chất lượng thiết bị đầu cuối: 100% phần cứng do VNPT trang bị đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về truyền dẫn quốc tế.
- Thủ tục tận nơi: Đội ngũ chuyên viên sẽ hỗ trợ khảo sát và ký kết hợp đồng ngay tại nhà, tiết kiệm tối đa thời gian cho bạn.
4. Bảng Giá Cước Internet Cáp Quang Doanh Nghiệp
Các gói cước FiberWifi/Fiber trang bị đường truyền cáp quang FTTH hiện đại, kết hợp băng thông quốc tế mở rộng lớn. Giúp doanh nghiệp duy trì hiệu suất truyền tải dữ liệu ổn định và tối ưu hóa ngân sách vận hành.
4.1. Phân hệ Gói cước Doanh Nghiệp Vừa & Nhỏ (SME)
| Tên gói cước | Tốc độ (Mbps) | Băng thông QT tối đa (Mbps) | IP Tĩnh | Cước 1 Tháng (VNĐ) | Gói 7 Tháng (VNĐ) | Gói 14 Tháng (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FiberXtra1 | 300 | 15 | IP Động | 214.500 | 1.716.000 | 3.432.000 |
| FiberXtra2 | 400 | 20 | 01 Wan Tĩnh | 412.500 | 3.300.000 | 6.600.000 |
| FiberXtra3 | 600 | 24 | 01 Wan Tĩnh | 1.320.000 | 10.560.000 | 21.120.000 |
| FiberXtra4 | 800 | 30 | 01 Wan Tĩnh | 4.125.000 | 33.000.000 | 66.000.000 |
| FiberXtra5 | 1000 | 35 | 01 Wan Tĩnh | 6.600.000 | 52.800.000 | 105.600.000 |
| FiberXtra6 | 2000 | 60 | 01 Wan Tĩnh | 12.375.000 | 99.000.000 | 198.000.000 |
| FiberS1 | 500 | 2 | IP Động | 355.300 | 2.508.000 | 5.016.000 |
| FiberS2 | 800 | 5 | IP Động | 561.000 | 3.960.000 | 7.920.000 |
| FiberS3 | 1000 | 12 | IP Động | 691.900 | 4.884.000 | 9.768.000 |
| FiberWifi1 | 500 | 2 | IP Động | 402.050 | 2.838.000 | 5.676.000 |
| FiberWifi2 | 800 | 5 | IP Động | 635.800 | 4.488.000 | 8.976.000 |
| FiberWifi3 | 1000 | 12 | IP Động | 766.700 | 5.412.000 | 10.824.000 |
4.2. Phân hệ Gói cước Doanh Nghiệp Lớn (Băng thông quốc tế cam kết)
| Tên gói cước | Tốc độ (Mbps) | Cam kết QT tối thiểu (Mbps) | IP Tĩnh | Cước 1 Tháng (VNĐ) | Gói 7 Tháng (VNĐ) | Gói 14 Tháng (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FiberEco1 | 150 | 3 | IP Động | 281.600 | 1.689.600 | 3.379.200 |
| FiberEco2 | 250 | 4 | IP Động | 334.400 | 2.006.400 | 4.012.800 |
| FiberEco3 | 300 | 6 | 01 Wan Tĩnh | 686.400 | 4.118.400 | 8.236.800 |
| FiberEco4 | 400 | 7 | 01 Wan Tĩnh | 880.000 | 5.280.000 | 10.560.000 |
| Fiber4 | 400 | 10 | 01 Wan Tĩnh | 1.760.000 | 10.560.000 | 21.120.000 |
| FiberEco5 | 500 | 12 | 01 Wan Tĩnh | 2.464.000 | 14.784.000 | 29.568.000 |
| Fiber5 | 500 | 18 | 01 Wan Tĩnh | 3.850.000 | 23.100.000 | 46.200.000 |
| Fiber6 | 600 | 32 | 01 Wan Tĩnh | 6.930.000 | 41.580.000 | 83.160.000 |
| FiberVip6 | 600 | 45 | 01 Wan Tĩnh | 9.240.000 | 55.440.000 | 110.880.000 |
| Fiber7 | 800 | 55 | 01 Wan Tĩnh | 12.320.000 | 73.920.000 | 147.840.000 |
| FiberVip7 | 800 | 65 | 01 Wan Tĩnh | 15.400.000 | 92.400.000 | 184.800.000 |
| Fiber8 | 1000 | 80 | 01 Wan Tĩnh | 19.250.000 | 115.500.000 | 231.000.000 |
| FiberVip8 | 1000 | 100 | 01 Wan Tĩnh | 23.100.000 | 138.600.000 | 277.200.000 |
| FiberVip9 | 2000 | 200 | 01 Wan Tĩnh | 42.350.000 | 254.100.000 | 508.200.000 |
* Ghi chú: Bảng giá cước đã bao gồm VAT 10%. Giá cước có thể thay đổi theo từng thời điểm theo chính sách của VNPT.
VNPT mang lại giải pháp không gian thông minh, nâng tầm chất lượng trải nghiệm cho khách hàng. Hãy tận dụng ưu đãi này với sự hỗ trợ toàn diện từ chúng tôi!
Liên hệ tư vấn & Đăng ký trực tiếp
Đơn vị trực thuộc: VNPT Thành phố Hồ Chí Minh (VNPT TP.HCM)
Trụ sở giao dịch: 125 Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM
Hotline / Zalo tiếp nhận: 0941.773.77
* Đây là kênh thông tin bán hàng trực tiếp (First-Party) của VNPT. Chúng tôi cam kết cung cấp gói cước viễn thông chính hãng, không qua trung gian.